set straight
/ˈrɛkɚd/động từ
- (thành ngữ tính) Sửa, chỉnh lại.
Động từ
- (chuyển tiếp, thành ngữ) Sửa; để làm cho đúng hoặc đúng.(transitive, idiomatic) To correct; to make right or true.I'd like to set straight some misconceptions about recent events.Tôi muốn giải thích rõ ràng một số quan niệm sai lầm về các sự kiện gần đây.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “set straight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish