set straight

/ˈrɛkɚd/
động từ
  • (thành ngữ tính) Sửa, chỉnh lại.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, thành ngữ) Sửa; để làm cho đúng hoặc đúng.
    (transitive, idiomatic) To correct; to make right or true.
    I'd like to set straight some misconceptions about recent events.
    Tôi muốn giải thích rõ ràng một số quan niệm sai lầm về các sự kiện gần đây.
    Từ đồng nghĩa:put straightput right
🎬 Nghe “set straight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish